Luyện Kỹ Năng Nói B2 Với Đề Thi Tiếng Pháp
16 Tháng Một, 2026
Trung Tâm Học Tiếng Pháp Uy Tín tại Sài Gòn
20 Tháng Một, 2026

Học Tiếng Pháp Giao Tiếp Căn Bản Ra Sao

Học Tiếng Pháp Giao Tiếp Căn Bản Ra Sao

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Nếu bạn đang có mong muốn du lịch tới nước Pháp mơ mộng, đừng quên “thủ” ngay những câu tiếng Pháp giao tiếp cơ bản ở bài viết dưới đây nhé. Hãy cùng CAP nâng cao trải nghiệm cùng tiếng Pháp của bạn bằng những câu giao tiếp cực kì đơn giản nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Chào hỏi
  • Hỏi thông tin
  • Mua bán
  • Trong nhà hàng
  • Đi khám bệnh
  1. Chào hỏi
  • Bonjour: Xin chào
  • Bonsoir: Xin chào buổi tối
  • Salut: Chào thân mật
  • Au revoir: Tạm biệt
  • À bientôt: Hẹn gặp lại sớm
  • À plus tard: Lát nữa gặp lại
  • À demain: Hẹn gặp lại vào ngày mai
  • Comment allez-vous?: Ông/bà khỏe không?
  • Ça va?: Khỏe không?
  • Très bien, merci: Rất khỏe, cảm ơn
  • Et vous?: Còn ông/bà?
  1. Hỏi thông tin
  • Où est …?: … ở đâu?
  • Quelle heure est-il?: Mấy giờ rồi?
  • Combien ça coûte?: Cái này giá bao nhiêu?
  • Qu’est-ce que c’est?: Cái gì đây?
  • Parlez-vous anglais?: Ông/bà/cậu có nói tiếng Anh không?
  • Je ne comprends pas: Tôi không hiểu
  • S’il vous plaît: Làm ơn
  • Pardon: Xin lỗi
  1. Mua bán
  • Je voudrais … Tôi muốn …
  • C’est combien? : Cái này bao nhiêu tiền?
  • Je peux l’essayer? : Tôi có thể thử nó không?
  • Avez-vous d’autres couleurs? : Bạn có màu khác không?
  • Je le prends. Tôi lấy cái này.
  • Je peux payer par carte? : Tôi có thể trả bằng thẻ không?
  • Combien je vous dois payer ? : Tôi phải trả bao nhiêu?
  1. Trong nhà hàng
  • Une table pour … personnes, s’il vous plaît : Một bàn cho … người
  • Le menu, s’il vous plaît : Cho tôi xem thực đơn
  • Je vais prendre …: Tôi sẽ dùng
  • L’addition, s’il vous plaît : Tính tiền, làm ơn
  • Je paye en carte/ liquide: tôi thanh toán bằng thẻ/ tiền mặt
  1. Đi khám bệnh
  • Bonjour, je ne me sens pas bien: Xin chào, tôi không cảm thấy khỏe.
  • Je suis malade: Tôi bị ốm
  • J’ai une douleur forte ici: Tôi bị đau dữ dội ở đây
  • J’ai de la fièvre: Tôi bị sốt
  • J’ai eu un accident: Tôi bị tai nạn
  • Pouvez-vous me donner une ordonnance?: Bạn có thể cho tôi đơn thuốc không?
  • Où est la pharmacie? : Hiệu thuốc ở đâu?

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh:

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhânDu học Pháp bậc Thạc SĩDu học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: tieng phap giao tiep co ban, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadatu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *