Học Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đồ Dùng Cắm Trại
22 Tháng Một, 2026

Những Cấu Trúc Câu Cơ Bản Sử Dụng Trong Tiếng Pháp

Những Cấu Trúc Câu Cơ Bản Sử Dụng Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Dành cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Pháp, một ngôn ngữ có phần ngữ pháp khá phức tạp. Để nắm được những kiến thức cơ bản, bạn học cần biết những mẫu câu cơ bản được sử dụng trong tiếng pháp. Hãy cùng CAP xem qua bài viết Các Cấu Trúc Câu Cơ Bản Trong Tiếng Pháp.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Câu trần thuật (La phrase déclarative)
  • Câu phủ định (La phrase négative)
  • Câu nghi vấn (La phrase interrogative)
  • Câu mệnh lệnh (La phrase impérative)
  1. Câu trần thuật (La phrase déclarative)

Câu trần thuật được dùng để khẳnng định hoặc phủ định một sự việc, một ý kiến hoặc một trạng thái hành động. Mục đích của nó là cung cấp thông tin cho người nghe hoặc người đọc, thường được kết thúc bằng dấu chấm.

Cấu trúc:  Chủ ngữ (Sujet) + Động từ (Verbe) (+ Bổ ngữ – Complément)

Ex: 

  • Je mange une pomme. (Tôi ăn một quả táo.)
  • Il travaille à Paris. (Anh ấy làm việc ở Paris.)
  1. Câu phủ định (La phrase négative)

Câu phủ định được dùng để loại bỏ hoặc phủ nhận một sự việc. Ý kiến hoặc hành động nào đó. Loại câu này khá dễ nhận biết bởi nó luôn đi kèm một cụm từ phủ định nào đó.

Cấu trúc: Chủ ngữ (Sujet) + ne + Động từ (Verbe) + pas (+ Bổ ngữ – Complément)

Một số loại cụm từ phủ định:

  • Ne … pas (không): Je ne mange pas de viande. (Tôi không ăn thịt.)
  • Ne…jamais (không bao giờ): Je ne vais jamais au cinéma. (Tôi không bao giờ đi xem phim.)
  • Ne…plus (không còn nữa): Il ne pleut plus. (Trời không còn mưa nữa.)
  • Ne…rien (không gì): Je ne vois rien. (Tôi không thấy gì.)
  • Ne…personne (không ai): Je ne connais personne ici. (Tôi không biết ai ở đây cả.)
  • Ne…aucun(e) (không một…nào): Je n’ai aucune idée. (Tôi không có ý kiến nào.)
  1. Câu nghi vấn (La phrase interrogative)

Câu nghi vấn được dùng để đặt câu hỏi hoặc xác nhận điều gì đó. Nó thường được kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).Trong tiếng Pháp, có rất nhiều cách để đặt câu hỏichúng ta có thể sử dụng ngữ điệu (lên giọng ở cuối câu) hoặc sử dụng cụm từ để hỏi.

  • Thêm cụm từ Est-ce que ở đầu câu: Cách này làm cho câu trần thuật trở thành câu hỏi.

Cấu trúc: Est-ce que + Chủ ngữ (Sujet) + Động từ (Verbe) (+ Bổ ngữ – Complément)?

Ex: Est-ce que tu parles français? (Bạn có nói tiếng Pháp không?)

  • Đảo ngữ (L’inversion du sujet et du verbe): đây là cách để thể hiện một câu hỏi trang trọng.

Cấu trúc: Động từ (Verbe) + (-) + Chủ ngữ (Sujet) (+ Bổ ngữ – Complément)?

Ex: Parles-tu français? (Bạn có nói tiếng Pháp không?)

  • Sử dụng các từ để hỏi (Les mots interrogatifs): Đặt các từ để hỏi ở đầu câu.

Cấu trúc: Từ để hỏi + Động từ (Verbe) + (-) + Chủ ngữ (Sujet) (+ Bổ ngữ – Complément)?

Các từ để hỏi phổ biến:

  • Qui? (Ai?)
  • Que? / Quoi? (Cái gì?)
  • Où? (Ở đâu?)
  • Quand? (Khi nào?)
  • Comment? (Như thế nào?)
  • Pourquoi? (Tại sao?)
  • Combien (de)? (Bao nhiêu?)

Ex:

  • Où est-ce que tu vas? / Où vas-tu? (Bạn đi đâu?)
  • Quand est-ce qu’il arrive? / Quand arrive-t-il? (Khi nào anh ấy đến?)
  1. Câu mệnh lệnh (La phrase impérative)

Câu mệnh lệnh được dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên nhủ ai đó. Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ thường được lược bỏ vì người nghe đã ngầm hiểu. Động từ của câu mệnh lệnh được chia ở hiện tại và ngôi tu, nous hoặc vous.

Ex: 

  • Regarde ici! : Nhìn đây! (tu)
  • Allons-y! : Đi thôi! (nous)

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: cac cau truc cau co ban trong tieng phap, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadatu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *