Từ Vựng Tiếng Pháp Về Trang Trí Đám Cưới
16 Tháng Ba, 2026
Thời Hạn Chứng Chỉ DELF-DALF Tiếng Pháp Bao Lâu
18 Tháng Ba, 2026

Tính Từ Miêu Tả Đôi Mắt Trong Tiếng Pháp

Tính Từ Miêu Tả Đôi Mắt Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn du học Pháptư vấn du học Canada và định cư Canada diện du học uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online
Học tiếng pháp cơ bản
Học tiếng pháp giao tiếp
Học tiếng Pháp xin định cư (PR) Canada, cam kết đầu ra
Học Tiếng Pháp nâng cao từ cơ bản A0 đến nâng cao B2, đào tạo đầy đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, chuẩn khung tham chiếu đánh giá chung của Châu Âu

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, sẽ rất thú vị nếu bạn học cách miêu tả đôi mắt bằng tiếng Pháp đấy. Hãy cùng CAP xem qua bài viết Tính Từ Miêu Tả Đôi Mắt Tiếng Pháp ở bài viết dưới đây nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Về màu sắc
  • Về hình dạng và kích cỡ
  • Về cảm xúc và trạng thái
  1. Về màu sắc
  • Bleus: xanh dương

Ex: Elle a de grands yeux bleus. (Cô ấy có đôi mắt xanh dương to.)

  • Verts: xanh lá

Ex: Ses yeux verts sont magnifiques. (Đôi mắt xanh lá của cô ấy thật tuyệt vời.)

  • Marrons: nâu

Ex: Il a des yeux marrons clairs. (Anh ấy có đôi mắt nâu nhạt.)

  • Noirs: đen

Ex: Ses yeux noirs sont intenses. (Đôi mắt đen của cô ấy thật mãnh liệt.)

  • Gris: xám

Ex: J’adore ses yeux gris. (Tôi yêu đôi mắt xám của anh ấy.)

 

  1. Về hình dạng và kích cỡ
  • Grands: to

Ex: Des yeux grands et expressifs. (Đôi mắt to và biểu cảm.)

  • Petits: nhỏ

Ex: Ses yeux sont un peu petits. (Đôi mắt của anh ấy hơi nhỏ.)

  • En amande: hạnh nhân

Ex: Elle a des yeux en amande. (Cô ấy có đôi mắt hạnh nhân.)

  • Ronds: tròn

Ex: Des yeux ronds et innocents. (Đôi mắt tròn và ngây thơ.)

  • Bridés: một mí

Ex: Ses yeux bridés lui donnent un charme particulier. (Đôi mắt một mí của cô ấy mang đến một nét duyên dáng đặc biệt.)

 

  1. Về cảm xúc và trạng thái
  • Brillants: sáng, long lanh

Ex: Ses yeux sont brillants de joie. (Đôi mắt cô ấy long lanh vì vui sướng.)

  • Expressifs: có hồn, biểu cảm

Ex: Ses yeux sont tellement expressifs. (Đôi mắt của anh ấy rất có hồn.)

  • Intenses: mãnh liệt

Ex: Il a un regard intense. (Anh ấy có một ánh nhìn mãnh liệt.)

  • Profonds: sâu thẳm

Ex: Des yeux profonds qui cachent un secret. (Đôi mắt sâu thẳm ẩn chứa một bí mật.)

  • Fatigués: mệt mỏi

Ex: Elle a les yeux fatigués après une longue journée. (Mắt cô ấy mệt mỏi sau một ngày dài.)

  • Tristes: buồn

Ex: Ses yeux tristes racontent une histoire. (Đôi mắt buồn của cô ấy kể một câu chuyện.)

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: tinh tu mieu ta doi mat tieng phap, hoc tieng phap o dauhoc tieng phap onlinehoc tieng phap co bantu van du hoc phapdich vu ho tro xin dinh cu canadato chuc dao tao tieng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *